
Từ Mới
| Từ / Cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa trong ngữ cảnh |
|---|---|---|
| Unruly | /ʌnˈruː.li/ | Ngỗ ngược, khó bảo, không vào nếp (nói về mái tóc Baba) |
| Uprooting | /ʌpˈruː.tɪŋ/ | Nhổ tận gốc, bứng gốc (cây) |
| A willow tree | /ə ˈwɪl.oʊ triː/ | Cây liễu |
| Glare | /ɡler/ | Cái nhìn trừng trừng, ánh nhìn nảy lửa/hung dữ |
| Devil | /ˈdev.əl/ | Ác quỷ, con quỷ |
| Mercy | /ˈmɝː.si/ | Sự khoan hồng, lòng rủ thương, sự xin tha |
| Six-foot-five | /sɪks fʊt faɪv/ | Cao 6 feet 5 inch (khoảng 1m95) |
| Thundered | /ˈθʌn.dɚd/ | Sải bước uy nghi, bước đi như sấm động |
| Bury | /ˈber.i/ | Nhét vào, giấu vào, chôn lấp |
| Wisps | /wɪsps/ | Cuộn nhỏ, nhúm nhỏ (bông) |
| Growling | /ˈɡraʊ.lɪŋ/ | Gầm gừ, ầm ầm (tiếng động cơ gầm) |
| Penetrated | /ˈpen.ə.treɪ.t̬ɪd/ | Xuyên qua, đâm xuyên qua (bức tường) |
| Orphanage | /ˈɔːr.fən.ɪdʒ/ | Trại trẻ mồ côi |
| Blueprints | /ˈbluː.prɪnts/ | Bản thiết kế, bản vẽ kỹ thuật |
| Urge / Urged | /ɝːdʒ/ – /ɝːdʒd/ | Thúc giục, khuyên can dồn dập |
| Foolishness | /ˈfuː.lɪʃ.nəs/ | Sự ngu ngốc, hành động dại dột |
| Dismay | /dɪsˈmeɪ/ | Sự thất vọng, ngán ngẩm, bàng hoàng |
| Obstinate | /ˈɑːb.stə.nət/ | Ngoan cố, bướng bỉnh, cứng đầu |
| Awe | /ɑː/ | Sự kính nể, kinh ngạc, thán phục |
| Strip | /strɪp/ | Dải đất, con đường/đoạn đường chính |
2. Các Phrasal Verbs (Cụm động từ) quan trọng
- Look capable of [V-ing]: Trông có vẻ/có khả năng làm được việc gì.Ví dụ trong bài: “…hands that looked capable of uprooting a willow tree” (đôi tay trông như có đủ sức bứng gốc cả cây liễu).
- Shift to [something/someone]: Dồn/chuyển sự chú ý, hướng về phía ai hoặc cái gì.Ví dụ trong bài: “…attention shifted to him” (sự chú ý dồn về phía ông).
- Pull over: Kéo (cái gì) trùm lên / che lại.Ví dụ trong bài: “pull the blanket over my head” (kéo chăn trùm qua đầu).
- Manage to [V-bare]: Xoay sở/làm được một việc gì đó (thường là khó khăn).Ví dụ trong bài: “How my mother ever managed to sleep…” (Mẹ tôi làm cách nào mà xoay sở ngủ được…).
- Pay for: Chi trả / trả tiền cho cái gì.Ví dụ trong bài: “Baba paid for the construction…” (Baba tự chi trả cho việc xây dựng).
3. Các Cụm từ (Collocations / Expressions) rất phổ biến
- Turn to [the sun/someone]: Hướng về (như hoa hướng dương hướng về mặt trời).
- Be impossible to [V]: Rất khó / Không thể nào làm gì.Ví dụ: “Baba was impossible to ignore” (Baba là người không thể nào phớt lờ/ngó lơ được).
- Look like [something]: Trông giống / Nghe giống cái gì.Ví dụ: “…much like a growling truck engine” (rất giống tiếng động cơ xe tải đang gầm gừ).
- On the list of things: Nằm trong danh sách những việc…Ví dụ: “It’s on the long list of things I would have asked…” (Nó nằm trong danh sách dài những điều tôi sẽ hỏi…).
- Have no experience at all: Hoàn toàn không có chút kinh nghiệm nào.Ví dụ: “…despite the fact that he’d had no architectural experience at all” (dù thực tế ông chẳng có chút kinh nghiệm kiến trúc nào).
- Shook their heads in dismay / in awe: Lắc đầu trong sự ngán ngẩm / trong sự thán phục.Cấu trúc hay: Shake one’s head in + [danh từ cảm xúc] (Lắc đầu vì cảm xúc gì đó).
- Off the main strip: Ngay sát/rẽ ra từ dải đường chính.
- Not to mention [something]: Còn chưa kể đến / Chưa nói tới… (dùng khi muốn liệt kê thêm một ý quan trọng).Ví dụ: “…not to mention the city officials” (chưa kể đến các quan chức thành phố).
4. Bản dịch chưa review
mọc tự do như chính con người ông, đôi bàn tay như có thể nhổ được cả một cái cây liễu, và ánh nhìn đen trừng trừng như thế khiến ác quỷ quỳ xuống chân ông và cầu xin sự khoan hồng điều mà Rahim Khan thường nói. Tại những bữa tiệc, khi mà sự uy nghi với chiều cao 1m95 của ông trong phòng, tất cả mọi sự chú ý đổ dồn về ông như những bông hoa hướng dương hướng về phía mặt trời.
Baba không thể bị phớt lờ ngay cả khi ông ngủ. Tôi thường che miếng cotton trong tai của tôi và phủ chăn lên đầu tôi nhưng vẫn nghe thấy tiếng ngáy của Baba to như tiếng động cơ xuyên qua những bức tường. Đấy là phòng của tôi thì đối diện phòng ngủ Baba một chiếc hành lang. Mẹ tôi đã làm như thế nào để ngủ được khi ở chung phòng với ông đối với tôi vẫn còn là 1 ẩn số. Đây là một trong nhiều điều mà tôi muốn hỏi mẹ nếu tôi có thể gặp được bà.
Vào cuối năm 1960, khi tôi khoảng 5 hay 6 tuổi, baba tôi đã quyết định xây dựng một trại trẻ mồ côi. Tôi đã nghe điều này thông qua Rahim Khan, Ông ấy nói với tôi bằng Babaa đã tự vẽ thiết kế mặc dù ông ấy không có chút kinh nghiệm nào trong việc này. Những người hoài nghi đã thúc giục ông dừng lại việc ngu xuẩn này và thuê một kiến trúc sư. Tất nhiên baba không đồng ý, mọi người đều lắc đầu ngán ngẩm về cách cứng đầu này của ông. sau đó baba đã thành công, mọi người đều thán phục trước sự thành công của ông. Babaa đã trả cho việc xây dựng 2 trại trẻ mồ côi, ở ngay lối rẽ từ đường chính của Jadeh Maywand phía nam con sông Kabul bằng tiền của ông ấy. Rahim đã kể với tôi Baba đã đầu tư toàn bộ dự án này từ việc trả tiền công cho các công nhân, thợ điện, thợ nước và những người thí nghiệm, chưa kể đến những người làm trong văn phòng của thành phố luôn luôn muốn tiền bôi trơn. nó đã mất 3 năm để xây dựng xong
1. Góp ý chi tiết từng câu
Đoạn 1:
- Bản của bạn: “mọc tự do như chính con người ông, đôi bàn tay như có thể nhổ được cả một cái cây liễu, và ánh nhìn đen trừng trừng như thế khiến…”
- Góp ý: Về cơ bản ý rất ổn! Nhớ thêm chủ ngữ ở đầu câu cho trọn vẹn.
- Sửa lại: “[Tóc ông] mọc tự do như chính con người ông, đôi bàn tay trông như thể có thể nhổ tận gốc một cây liễu, và ánh nhìn dữ tợn có thể khiến ác quỷ phải quỳ xuống gối cầu xin sự khoan hồng, như điều Rahim Khan thường nói. Tại các bữa tiệc, khi thân hình cao 1m95 của ông sải bước vào phòng, tất cả sự chú ý đều dồn về phía ông như hoa hướng dương hướng về mặt trời.”

Đoạn 2:
- Bản của bạn: “Tôi thường che miếng cotton trong tai của tôi…” ⚠️ (Sử dụng từ chưa chuẩn)
- Góp ý:
- Cotton wisps = Những nhúm bông / cuộn bông nhỏ (không phải “miếng cotton”).
- Bury = Nhét sâu vào / ấn vào.
- growling truck engine = Tiếng động cơ xe tải đang gầm gừ (bạn dịch sót chữ “xe tải”).
- across the hall = Ngay bên kia hành lang (chứ không phải “một chiếc hành lang”).
- Sửa lại: “Baba là người không thể phớt lờ, ngay cả khi ông ngủ. Tôi thường nhét những nhúm bông vào tai và trùm chăn qua đầu, nhưng vẫn nghe thấy tiếng ngáy của Baba—rất giống tiếng động cơ xe tải đang gầm gừ—xuyên qua các bức tường. Mà phòng tôi thì nằm ngay bên kia hành lang đối diện phòng Baba. Làm thế nào mà mẹ tôi có thể ngủ chung phòng với ông vẫn là một ẩn số đối với tôi. Đây là nằm trong danh sách dài những điều tôi muốn hỏi mẹ nếu tôi từng được gặp bà.”
Đoạn 3:
- Bản của bạn: “Vào cuối năm 1960…” ⚠️ (Lỗi ngữ pháp thời gian)
- Góp ý:
- In the late 1960s = Vào cuối những năm 1960 (thập niên 60, từ 1965-1969), chứ không phải riêng “năm 1960”.
- Two-story orphanage ⚠️ (Lỗi sai nghĩa nghiêm trọng): Two-story nghĩa là “hai tầng” (ngược lại với story/storey = tầng nhà), chứ không phải “2 trại trẻ mồ côi”.
- Obstinate ways / triumphant ways = Sự bướng bỉnh / thắng lợi rực rỡ của ông.
- Sửa lại: “Vào cuối những năm 1960, khi tôi khoảng 5 hay 6 tuổi, Baba đã quyết định xây dựng một trại trẻ mồ côi. Tôi nghe điều này qua lời Rahim Khan. Chú kể rằng Baba đã tự vẽ bản thiết kế mặc dù ông không có chút kinh nghiệm kiến trúc nào. Những người hoài nghi đã thúc giục ông dừng hành động dại dột này lại và thuê một kiến trúc sư. Tất nhiên Baba không đồng ý, mọi người đều lắc đầu ngán ngẩm trước sự bướng bỉnh của ông. Thế rồi Baba đã thành công, và mọi người lại lắc đầu thán phục trước chiến thắng của ông.”
Đoạn 4:
- Bản của bạn: “Babaa đã trả cho việc xây dựng 2 trại trẻ mồ côi… và những người thí nghiệm…” ⚠️ (Lỗi sai từ vựng)
- Góp ý:
- Two-story orphanage = Trại trẻ mồ côi 2 tầng (như đã phân tích ở trên).
- Laborers = Thợ xây / người lao động chân tay, không phải “người thí nghiệm” (experimenters mới là người thí nghiệm).
- Mustaches needed oiling = Những bộ ria cần bôi dầu (cụm ẩn dụ chỉ sự đút lót / hối lộ cho quan chức). Bạn dịch “muốn tiền bôi trơn” là hiểu đúng bản chất, nhưng để ngoặc kép diễn đạt sát nghĩa gốc sẽ hay hơn!
- Sửa lại: “Baba đã tự bỏ tiền túi chi trả cho việc xây dựng trại trẻ mồ côi hai tầng, ở ngay sát đường chính Jadeh Maywand phía nam sông Kabul. Rahim kể với tôi Baba đã tự mình tài trợ toàn bộ dự án này, từ việc trả tiền công cho thợ điện, thợ nước, và thợ xây, chưa kể đến những quan chức thành phố ‘những người có bộ ria cần được bôi dầu’. Phải mất 3 năm để xây xong trại trẻ mồ côi đó.”
2. Bản tổng hợp hiệu chỉnh hoàn chỉnh
Tóc ông mọc tự do như chính con người ông, đôi bàn tay trông như thể có thể nhổ tận gốc một cây liễu, và ánh nhìn dữ tợn có thể khiến ác quỷ phải quỳ gối cầu xin sự khoan hồng, như điều Rahim Khan thường nói. Tại các bữa tiệc, khi thân hình cao 1m95 của ông sải bước uy nghi vào phòng, tất cả sự chú ý đều dồn về phía ông như hoa hướng dương hướng về mặt trời.
Baba là người không thể phớt lờ ngay cả khi ông ngủ. Tôi thường nhét những nhúm bông vào tai và trùm chăn qua đầu, nhưng vẫn nghe thấy tiếng ngáy của Baba—rất giống tiếng động cơ xe tải đang gầm gừ—xuyên qua các bức tường. Mà phòng tôi thì nằm ngay bên kia hành lang đối diện phòng ngủ của Baba. Việc mẹ tôi làm thế nào để có thể ngủ chung phòng với ông đối với tôi vẫn là một ẩn số. Điều này nằm trong danh sách dài những câu hỏi mà tôi muốn hỏi mẹ nếu tôi từng được gặp bà.
Vào cuối những năm 1960, khi tôi khoảng 5 hay 6 tuổi, Baba đã quyết định xây dựng một trại trẻ mồ côi. Tôi nghe điều này qua lời Rahim Khan. Chú kể rằng Baba đã tự vẽ bản thiết kế mặc dù ông chẳng có chút kinh nghiệm kiến trúc nào. Những người hoài nghi đã thúc giục ông dừng hành động dại dột này lại và thuê một kiến trúc sư. Tất nhiên Baba từ chối, và mọi người đều lắc đầu ngán ngẩm trước sự bướng bỉnh của ông. Thế rồi Baba đã thành công, và mọi người lại lắc đầu thán phục trước thắng lợi của ông.
Baba đã tự bỏ tiền túi chi trả cho việc xây dựng trại trẻ mồ côi hai tầng, nằm ngay sát dải đường chính Jadeh Maywand phía nam sông Kabul. Rahim Khan kể với tôi Baba đã tự mình tài trợ toàn bộ dự án, trả lương cho thợ điện, thợ sửa ống nước, thợ xây, và chưa kể đến các quan chức thành phố—những người có “bộ ria cần được bôi dầu”. Phải mất ba năm để xây xong trại trẻ mồ côi đó.
Leave a Reply