
Từ Mới
1. Bảng từ vựng & Phiên âm IPA
| Từ / Cụm từ | Phiên âm IPA | Nghĩa trong ngữ cảnh |
| Skimming (skimming stones) | /ˈskɪm.ɪŋ stoʊnz/ | Ném đá nảy trên mặt nước skim còn có nghĩa là hớt bọt skim lướt |
| Patted (pat) | /ˈpæt̬.ɪd/ | Vỗ nhẹ (vào lưng để khen ngợi/động viên) |
| Pickles | /ˈpɪk.əlz/ | Dưa muối, rau củ muối chua |
| Glittered glitter (v,n) | /ˈɡlɪt.ɚd/ | Lấp lánh, lóng lánh (ánh nắng chiếu trên mặt nước) |
| Bustling with [someone] | /ˈbʌs.lɪŋ wɪð/ | Nhộn nhịp, nhộn nhịp du khách/gia đình |
| Hippies | /ˈhɪp.iz/ | Những người theo phong cách hippy (phong trào văn hóa những năm 60-70, thường để tóc dài, để râu) |
| The dock | /ðə dɑːk/ | Bến tàu, cầu cảng nhỏ nhô ra bờ hồ |
| Fishing poles in hand | /ˈfɪʃ.ɪŋ poʊlz ɪn hænd/ | Tay cầm cần câu cá |
| Flipping through | /ˈflɪp.ɪŋ θruː/ | Lật giở nhanh (các trang tài liệu) |
| A havoc of handwritten pages wreak havoc | cause havoc | /ə ˈhæv.ək əv ˌhændˈrɪt.ən ˈpeɪ.dʒɪz/ | Một đống/hỗn độn các trang giấy viết tay tung tấy havoc: đống hỗn độn |
| Lumbered lumber (v,n) | /ˈlʌm.bɚd/ | Di chuyển nặng nề, ạch đạch (nói về chiếc xe tải lớn) |
2. Cụm từ, Phrasal Verbs & Thành ngữ hay trong trang
- Have the runs (thành ngữ/khẩu ngữ): Bị tiêu chảy, đau bụng.Cách dùng: Amir nói dối Baba là Hassan “had the runs” để Hassan không đi cùng.
- Skip [a stone] X times: Đá nảy X lần trên mặt nước.
- Managed [a number]: Đạt được/xoay sở làm được tối đa bao nhiêu lần.
- All to myself: Muốn chiếm trọn/rảnh rỗi tận hưởng riêng cho bản thân.
- Dangling in the water: Đung đưa, thả chùng xuống nước (ví dụ: thả chân đung đưa dưới mặt nước).
- In the distance: Ở phía xa xa.
3. Bản dịch chưa review
Tôi nhớ hôm đó, trước khi trại trẻ mồ coi được mở cửa, Baba đã đưa tôi đến hồ Ghargha, vài dặm về phía bắc của Kabul. Cha bảo tôi dẫn theo Hassan đi cùng, nhưng tôi đã nói dối ông là Hassan đang bị tiêu chảy. Tôi chỉ muốn Baba dành toàn bộ tình cảm cho mình tôi thôi. Hơn nữa, có lần tôi và Hassan chơi ném đá, Hassan đã làm được viên đá của cậu ấy lướt 8 lần. Trong khi tôi làm nhiều nhất là 5 lần. Baba đã ở đó, xem chúng tôi, ông vỗ nhẹ vào lưng Hassan. Thậm chí còn khoác tay cậu ấy.
Chúng tôi ngồi ở bàn cắm trại gần ven hồ, chỉ có tôi và baba, ăn trứng luộc với bánh mỳ kẹp kofta và thịt viên, và dưa muối được bọc trong những chiếc naan. Nước hồ màu xanh đậm, ánh mặt trời chiếu lấp lánh trên bãi cỏ sạch bong. Vào những ngày thứ 6, hồ này rất nhộn nhịp bởi các gia đình đi ra ngoài trong ngày dưới ánh nắng mặt trời. Nhưng hôm nay là ngày giữa tuần, nên chỉ có tôi và babaa và 1 cặp đôi tóc dài, râu dài như những người hippies. Tôi đã nghe thấy họ gọi nhau. Họ ngồi ở cầu cảng nhỏ nhô ra bờ hồ, chân đung đưa xuống nước, tay cầm cần câu cá. Tôi đã hỏi baba xem vì sao họ lại để tóc dài, nhưng Baba chỉ gừ 1 tiếng và không trả lời. Cha đang chuẩn bị cho bà phát biểu vào ngày mai, ông đang lật các trang lộn xộn được viết bằng tay, với nhiều dòng ghi chú và 1 cây bút chì. Tôi cắn miếng trứng và hỏi baba xem có phải điều mà 1 anh ở trường nói với tôi rằng nếu bạn ăn 1 miếng vỏ trứng, bạn sẽ đái ra nó có đúng không. Baba chỉ gừ 1 tiếng nữa mà không trả lời. Tôi ăn 1 miếng sandwich. Một trong 2 người tóc vàng cười và vỗ vào lưng người còn lại. Bên kia hồ, một chiếc xe tải di chuyển một cách nặng nề xung quanh góc đồi. Ánh nắng mặt trời lấp lánh trên mặt hồ.
Con nghĩ con là cung cự giải. Tôi nói. Cung Cự giải
1. Góp ý chi tiết từng câu
Đoạn 1:
- English:I wanted Baba all to myself.
- Bản của bạn: “Tôi chỉ muốn Baba dành toàn bộ tình cảm cho mình tôi thôi.”
- Góp ý: Ý này dịch rất hay và giàu cảm xúc!
- English:…Hassan made his stone skip eight times. The most I managed was five.
- Bản của bạn: “Hassan đã làm được viên đá của cậu ấy lướt 8 lần. Trong khi tôi làm nhiều nhất là 5 lần.”
- Góp ý: Dùng từ “nảy” hoặc “nhảy” sẽ đúng với trò chơi ném đá trên nước hơn từ “lướt”.
- Sửa lại: “…đá của Hassan nảy tới 8 lần. Lần nhiều nhất tôi làm được chỉ là 5 lần.”
Đoạn 2:
- English:…eating boiled eggs with kofta sandwiches—meatballs and pickles wrapped in naan. ⚠️ (Lỗi lặp từ / dịch nhầm)
- Bản của bạn: “ăn trứng luộc với bánh mỳ kẹp kofta và thịt viên, và dưa muối được bọc trong những chiếc naan.”
- Góp ý: Kofta bản chất chính là meatballs (thịt viên). Dấu gạch ngang
—trong tiếng Anh mang nghĩa giải thích cho món bánh kẹp kofta. Bạn dịch thành “bánh mì kẹp kofta VÀ thịt viên” làm món ăn bị lặp lại. - Sửa lại: “…ăn trứng luộc cùng bánh mì kẹp kofta—thịt viên và dưa muối cuộn trong bánh naan.”
- English:…sunlight glittered on its looking glass-clear surface. ⚠️ (Lỗi sai từ vựng rất lớn)
- Bản của bạn: “ánh mặt trời chiếu lấp lánh trên bãi cỏ sạch bong.”
- Góp ý: Looking glass-clear surface = Bề mặt [nước] trong suốt như gương (looking glass nghĩa là cái gương, không phải bãi cỏ).
- Sửa lại: “…ánh nắng lấp lánh trên mặt nước trong suốt như gương.”
- English:…out for a day in the sun.
- Bản của bạn: “đi ra ngoài trong ngày dưới ánh nắng mặt trời.”
- Góp ý: Cụm này trong tiếng Anh chỉ đơn giản là đi dã ngoại / đi chơi ngoài trời. Dịch quá sát từ nghe hơi gượng.
- Sửa lại: “…nhộn nhịp các gia đình ra đây dã ngoại.”
- English:…us and a couple of longhaired, bearded tourists—“hippies,” I’d heard them called.
- Bản của bạn: “và 1 cặp đôi tóc dài, râu dài như những người hippies. Tôi đã nghe thấy họ gọi nhau.”
- Góp ý: I’d heard them called nghĩa là “những người mà tôi nghe người ta gọi là…”, chứ không phải “tôi nghe thấy họ gọi nhau”.
- Sửa lại: “…cùng một vài du khách tóc dài, để râu—những người mà tôi nghe gọi là ‘hippies’.”
Đoạn 3:
- English:…flipping through a havoc of handwritten pages, making notes here and there with a pencil.
- Bản của bạn: “ông đang lật các trang lộn xộn được viết bằng tay, với nhiều dòng ghi chú và 1 cây bút chì.”
- Góp ý: making notes… with a pencil nghĩa là “ghi chú bằng bút chì” (động từ), không phải “với 1 cây bút chì”.
- Sửa lại: “…lật giở xáo trộn giữa một đống trang giấy viết tay, thi thoảng lại ghi chú vài dòng bằng bút chì.”
- English:…that if you ate a piece of eggshell, you’d have to pee it out.
- Bản của bạn: “nếu bạn ăn 1 miếng vỏ trứng, bạn sẽ đái ra nó có đúng không.”
- Góp ý: Văn phong tự nhiên, bắt đúng nét hồn nhiên của nhân vật!
Đoạn 4:
- English:Sunlight twinkled in its side-view mirror. ⚠️ (Lỗi dịch nhầm)
- Bản của bạn: “Ánh nắng mặt trời lấp lánh trên mặt hồ.”
- Góp ý: Side-view mirror là “gương chiếu hậu” của chiếc xe tải, không phải mặt hồ.
- Sửa lại: “Ánh nắng lấp lánh trên gương chiếu hậu của chiếc xe.”
2. Bản tổng hợp hiệu chỉnh hoàn chỉnh
Tôi ăn một miếng sandwich. Một trong hai người tóc vàng cười lớn và vỗ vào lưng người còn lại. Phía xa bên kia hồ, một chiếc xe tải di chuyển nặng nề quanh khúc ngoặt trên đồi. Ánh nắng lấp lánh trên chiếc gương chiếu hậu của nó.
Tôi nhớ hôm đó, trước khi trại trẻ mồ côi mở cửa, Baba đã đưa tôi đến hồ Ghargha, nằm cách Kabul vài dặm về phía bắc. Cha bảo tôi dẫn Hassan đi cùng, nhưng tôi đã nói dối ông là Hassan bị đau bụng. Tôi chỉ muốn Baba dành toàn bộ tình cảm cho riêng mình tôi. Hơn nữa, có lần tôi và Hassan chơi ném đá, Hassan đã làm viên đá của cậu ấy nảy tới 8 lần. Trong khi tôi làm nhiều nhất cũng chỉ được 5 lần. Baba đã ở đó quan sát chúng tôi, ông vỗ nhẹ vào lưng Hassan, thậm chí còn khoác tay cậu ấy.
Chúng tôi ngồi ở bàn dã ngoại ven hồ, chỉ có tôi và Baba, ăn trứng luộc cùng bánh mì kẹp kofta—thịt viên và dưa muối cuộn trong bánh naan. Nước hồ màu xanh thẫm, ánh nắng lấp lánh trên mặt nước trong suốt như gương. Vào thứ Sáu, hồ rất nhộn nhịp các gia đình ra đây dã ngoại. Nhưng hôm nay là ngày giữa tuần, nên chỉ có tôi và Baba, cùng một vài du khách tóc dài, để râu—những người mà tôi nghe người ta gọi là “hippies”. Họ ngồi ở cầu cảng nhỏ nhô ra bờ hồ, chân đung đưa xuống nước, tay cầm cần câu cá. Tôi hỏi Baba vì sao họ lại để tóc dài, nhưng Baba chỉ hừ nhẹ một tiếng và không trả lời. Cha đang chuẩn bị bài phát biểu cho ngày mai, lật giở xáo trộn giữa một đống trang giấy viết tay, thi thoảng lại ghi chú vài dòng bằng bút chì. Tôi cắn một miếng trứng và hỏi Baba xem có đúng như lời một anh ở trường nói không: rằng nếu ăn phải vỏ trứng thì sẽ phải đái ra nó. Baba chỉ hừ nhẹ một tiếng nữa mà không trả lời.
Leave a Reply