Đi tìm lẽ sống là một trong những cuốn sách hiếm hoi mà giá trị của nó không đến từ kỹ thuật viết hay cấu trúc học thuật, mà đến từ chính việc nó đã được viết ra trong hoàn cảnh con người gần như không còn quyền được làm người. Quốc hội Hoa Kỳ từng bình chọn đây là một trong những tác phẩm có ảnh hưởng nhất thế kỷ XX, nhưng danh hiệu ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi ta biết rằng Viktor Frankl không viết cuốn sách này từ một vị trí an toàn. Ông viết nó sau khi đã đi qua các trại tập trung của Đức Quốc xã và sống sót.
Giới thiệu
Frankl chia cuốn sách Đi tìm lẽ sống thành hai phần rõ rệt. Phần đầu không nhằm gây sốc hay khơi gợi thương cảm, mà là một bản tường thuật lạnh lùng về đời sống trong trại tập trung: nơi con người bị tước đoạt gần như mọi thứ, từ tên gọi, quần áo, đồ dùng cá nhân cho đến nhân phẩm. Phần thứ hai, được viết sau khi đã bước ra khỏi địa ngục ấy, là nỗ lực đi tìm và lý giải ý nghĩa của đời sống con người trong hoàn cảnh tận cùng của đau khổ.
Câu nói trung tâm của toàn bộ cuốn sách Đi tìm lẽ sống được Frankl nhắc lại nhiều lần, giản dị nhưng ám ảnh:
“Người nào có lý do để sống thì có thể tồn tại trong mọi nghịch cảnh.”
Phần 1
Vào những năm 1930, khi cả châu Âu bắt đầu chìm trong bóng tối của chủ nghĩa Quốc xã, Frankl đang là trưởng khoa thần kinh tại một bệnh viện lớn ở Vienna. Ông có sự nghiệp, có gia đình, có cơ hội rời đi. Lãnh sự quán Hoa Kỳ từng đề nghị cấp thị thực nhập cư để bảo đảm an toàn cho ông.
Nhưng Frankl đã từ chối. Ông không thể chấp nhận việc bỏ lại cha mẹ già và những bệnh nhân của mình. Quyết định ở lại ấy, vài tháng sau, đã dẫn đến hệ quả không thể đảo ngược: Frankl, vợ ông, cha mẹ và người thân đều bị bắt và đưa vào trại tập trung.
Ông không đơn độc. Cùng Frankl còn có khoảng 1.500 người khác, phần lớn là những người từng sống cuộc đời được kính trọng: bác sĩ, giáo viên, nhà nghiên cứu, doanh nhân. Nhưng chỉ trong một thời gian ngắn, tất cả đều bị biến thành những con số vô danh.
Họ bị lột sạch đồ đạc, bị nhốt trong những khu trại chật hẹp như chuồng gia súc, mỗi ngày chỉ được ăn một mẩu bánh mì nhỏ và một bát súp loãng. Họ mặc duy nhất một bộ quần áo mỏng manh giữa cái lạnh cắt da, ban ngày lao động nặng nhọc sửa đường ray, ban đêm co ro trên những tấm ván gỗ, chín người chung hai chiếc chăn, lấy đôi giày dính bùn làm gối.
Cái chết hiện diện ở khắp nơi. Phòng hơi ngạt, lò thiêu, những trận đòn ngẫu nhiên từ lính canh trong tâm trạng xấu. Chỉ cần cơ thể suy kiệt, không còn đủ sức lao động, người ta sẽ bị đưa đi “xử lý”. Trong hoàn cảnh ấy, tự tử là điều rất dễ. Chỉ cần lao vào hàng rào điện. Khó khăn duy nhất không phải là chết, mà là tiếp tục sống.
Review Đi tìm lẽ sống – Frankl
Điều khiến Frankl khác biệt không nằm ở thể lực hay may mắn, mà ở một niềm tin rất cụ thể: dù trong điều kiện thể chất và tâm lý tồi tệ nhất, con người vẫn giữ được một mức độ tự do tinh thần tối thiểu. Đó là quyền lựa chọn thái độ sống và cách phản ứng trước hoàn cảnh. Mọi thứ có thể bị lấy đi, trừ điều đó.
Frankl kể lại khoảnh khắc lần đầu tiên phải tắm trần truồng trong trại. Khi đứng đó, ông nhận ra rằng ngoài cơ thể này, ông không còn gì cả. Danh vọng, tài sản, học vị, địa vị xã hội — tất cả đều có thể bị tước đoạt trong tích tắc. Chỉ có một thứ duy nhất không ai chạm tới được: cách ông lựa chọn nhìn nhận và phản ứng với những gì đang xảy ra.

Từ trải nghiệm ấy, Frankl đi đến một kết luận cốt lõi: con người không phải lúc nào cũng có quyền kiểm soát hoàn cảnh, nhưng luôn có quyền quyết định mình sẽ trở thành ai trong hoàn cảnh đó. Chính sự lựa chọn ấy tạo nên phẩm giá cuối cùng của con người.
Giới thiệu cuốn triết học tương tự Đi tìm lẽ sống: Triết học về cái chết
Ông nhận thấy những tù nhân không nhìn thấy điểm kết thúc của đời sống “tồn tại tạm bợ” thì dần dần đánh mất ý chí. Ngược lại, những người còn giữ được một mục đích — dù mong manh — lại có khả năng chịu đựng phi thường. Lẽ sống không cần lớn lao. Nó chỉ cần đủ thật để níu con người đứng vững thêm một ngày.
Đi tìm lẽ sống vì thế không đưa ra lời hứa về hạnh phúc. Nó chỉ khẳng định một điều nghiêm khắc nhưng công bằng: những gì bạn đã trải qua, không ai có thể lấy đi được. Và chính từ những trải nghiệm ấy, con người buộc phải tự trả lời câu hỏi quan trọng nhất của đời mình — không phải “tôi muốn gì ở cuộc sống”, mà là “cuộc sống đang đòi hỏi gì ở tôi”.
Phần 2
Nếu phần đầu của Đi tìm lẽ sống là chứng ngôn của một người đã bước qua trại tập trung, thì phần hai là kết tinh của một đời suy tư: Frankl gọi nó là logotherapy – liệu pháp ý nghĩa. Ông không viết như một nhà tâm lý đang giảng giải, mà như một người đã tận mắt chứng kiến điều gì xảy ra khi con người mất ý nghĩa sống.
Frankl cho rằng đau khổ không phải là thứ cần tránh bằng mọi giá. Vấn đề không nằm ở việc ta có đau khổ hay không, mà là ta gán cho đau khổ ấy một ý nghĩa gì. Khi con người không còn nhìn thấy ý nghĩa, họ sụp đổ rất nhanh, ngay cả khi hoàn cảnh bên ngoài chưa đến mức tận cùng.
Ngược lại, khi còn một lý do để sống, con người có thể chịu đựng những điều tưởng như không thể chịu đựng nổi.
Ông phản đối quan niệm cho rằng hạnh phúc là mục tiêu tối thượng. Theo Frankl, hạnh phúc là hệ quả, không phải đích đến. Càng cố truy đuổi hạnh phúc, con người càng trống rỗng. Chỉ khi sống vì một điều gì đó vượt ra ngoài bản thân — một công việc, một người khác, một trách nhiệm, hay thậm chí một thái độ sống — thì hạnh phúc mới xuất hiện như một thứ “phụ phẩm”.
Frankl nói nhiều về một dạng khủng hoảng tinh thần rất hiện đại: cảm giác trống rỗng hiện sinh. Khi con người không còn bị đe dọa bởi cái đói hay chiến tranh, họ lại bắt đầu không biết mình tồn tại để làm gì. Sự dư thừa tiện nghi không cứu được con người khỏi nỗi hoang mang nội tâm. Ngược lại, nó còn làm trầm trọng thêm cảm giác vô nghĩa.
Theo Frankl, ý nghĩa của cuộc sống không phải là một chân lý chung áp cho tất cả mọi người. Mỗi người có một ý nghĩa riêng, và nó thay đổi theo từng thời điểm. Không phải lúc nào ta cũng là người đặt câu hỏi cho cuộc sống; nhiều khi, chính cuộc sống đang đặt câu hỏi cho ta, và cách ta sống là câu trả lời.
Ông chia con đường đi tìm ý nghĩa thành ba hướng lớn. Thứ nhất là thông qua sáng tạo và lao động — khi ta làm ra một điều gì đó có ích, dù nhỏ bé. Thứ hai là thông qua tình yêu — khi ta nhìn thấy giá trị độc nhất của một con người khác và sẵn sàng chịu trách nhiệm cho sự hiện diện của họ trong đời mình.
Và cuối cùng, cũng là con đường khó nhất, là thông qua thái độ trước đau khổ không thể tránh. Khi không còn gì để làm, không còn ai để yêu, con người vẫn có thể giữ lại phẩm giá bằng cách lựa chọn thái độ sống.
Frankl viết rằng con người có thể bị lấy đi mọi thứ, trừ một điều:
sự tự do lựa chọn thái độ sống trong bất kỳ hoàn cảnh nào và lựa chọn hướng đi của mình.
Chính lựa chọn ấy quyết định con người là nạn nhân của số phận hay là người mang trách nhiệm với đời mình.
Phần hai của Đi tìm lẽ sống không hề xoa dịu. Nó không an ủi rằng mọi thứ rồi sẽ ổn. Nó chỉ lặng lẽ đặt con người trước một yêu cầu khắt khe: hãy sống như thể đời bạn có ý nghĩa, ngay cả khi bạn chưa nhìn thấy nó. Bởi đôi khi, ý nghĩa không nằm ở việc tránh được đau khổ, mà ở chỗ bạn đã sống ra sao khi không thể tránh được nó.
Và có lẽ, điều khiến cuốn sách này ở lại lâu đến vậy không phải vì nó trả lời câu hỏi “sống để làm gì”, mà vì nó buộc ta phải tự trả lời — một cách trung thực — câu hỏi ấy cho chính đời mình.
Leave a Reply